Xu hướng sản xuất xanh của doanh nghiệp cơ khí Việt trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về môi trường, biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, sản xuất xanh không còn là một lựa chọn mang tính thời thượng mà đã trở thành xu thế tất yếu trong chiến lược phát triển bền vững của các quốc gia và doanh nghiệp. Ngành cơ khí vốn được coi là “xương sống” của công nghiệp, không nằm ngoài xu thế này. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp cơ khí trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ đang từng bước chuyển mình, hướng tới sản xuất xanh như một động lực nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và thực hiện trách nhiệm xã hội một cách có hệ thống.

Sản xuất xanh, hiểu một cách đơn giản, là quá trình sản xuất giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường thông qua việc áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên vật liệu thân thiện với môi trường, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tái sử dụng chất thải. Đối với doanh nghiệp cơ khí trong ngành công nghiệp hỗ trợ, sản xuất xanh không chỉ là biện pháp bảo vệ môi trường mà còn là một giải pháp chiến lược để nâng cao hiệu quả vận hành, cắt giảm chi phí, đáp ứng yêu cầu khắt khe từ các đối tác FDI và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, ngày càng nhiều doanh nghiệp cơ khí, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ đã bắt đầu nhận thức được vai trò của sản xuất xanh. Một số đơn vị đã chủ động đầu tư cải tiến công nghệ, chuyển đổi thiết bị lạc hậu sang máy móc tiết kiệm năng lượng, xây dựng hệ thống xử lý khí thải - nước thải đạt chuẩn, tái sử dụng nước trong sản xuất và tận dụng nhiệt thải để tiết kiệm năng lượng. Không ít doanh nghiệp đã triển khai các mô hình quản lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), sản xuất sạch hơn (Cleaner Production) hay áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 về quản lý môi trường.

Đơn cử như Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1 (FUTU1) - một doanh nghiệp có truyền thống sản xuất phụ tùng cho động cơ diesel và máy công trình, đã đầu tư đồng bộ hệ thống lọc bụi trung tâm trong các phân xưởng gia công cơ khí, nhằm thu hồi bụi kim loại để tái chế và đảm bảo an toàn môi trường. Song song, doanh nghiệp lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà xưởng để cấp điện cho hệ thống chiếu sáng và máy nén khí, đồng thời cải tiến thiết kế khuôn mẫu nhằm giảm lượng phế liệu trong quá trình đúc và gia công. Nhờ những giải pháp này, FUTU1 đã giảm khoảng 18% chi phí sản xuất và đáp ứng yêu cầu kiểm toán môi trường từ các đối tác Nhật Bản và châu Âu.

FUTU1 đầu tư đồng bộ dây chuyền sản xuất hiện đại nhằm giảm chi phí sản xuất và đáp ứng yêu cầu kiểm toán môi trường

Công ty cổ phần FUMEE TECH - chuyên thiết kế và sản xuất các module cơ khí chính xác cho ngành điện tử và thiết bị y tế - đã xây dựng mô hình nhà máy thông minh tích hợp công nghệ sản xuất xanh. Các dây chuyền lắp ráp tự động của FUMEE TECH được trang bị hệ thống cảm biến giám sát tiêu thụ điện, nước và khí nén theo thời gian thực, giúp tối ưu hóa vận hành và giảm thiểu thất thoát. Doanh nghiệp cũng đầu tư hệ thống xử lý nước thải sinh học và tái sử dụng nước cho khâu làm mát, đồng thời áp dụng công nghệ gia công không dùng dầu nhằm giảm phát thải hóa chất độc hại. Các giải pháp đồng bộ này không chỉ giúp FUMEE TECH nâng cao hiệu suất năng lượng mà còn đạt chứng nhận ISO 14001 và trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho một số tập đoàn châu Âu.

Robot trong các dây chuyền lắp ráp tự động (FUMEE TECH)

Sản xuất xanh không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn giúp doanh nghiệp cơ khí Việt tăng sức hấp dẫn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia như Toyota, Samsung, Bosch hay Apple đều đặt ra yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn môi trường, việc sản xuất xanh trở thành một “giấy thông hành” để doanh nghiệp Việt có thể trở thành nhà cung ứng cấp 1 hoặc cấp 2 trong chuỗi sản xuất quốc tế. Không ít doanh nghiệp đã chia sẻ rằng, yếu tố xanh không còn là điểm cộng mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì hợp tác lâu dài với các đối tác lớn.

Mặt khác, sản xuất xanh cũng là chìa khóa để doanh nghiệp cơ khí Việt tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi về môi trường, như nguồn vốn xanh từ Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) hay các quỹ đầu tư ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang ngày càng chú trọng đến tiêu chí phát triển bền vững. Nhờ sản xuất xanh, nhiều doanh nghiệp đã tiếp cận được vốn vay lãi suất thấp, giảm áp lực tài chính và có thêm nguồn lực để đầu tư đổi mới công nghệ.

Tuy nhiên, việc triển khai sản xuất xanh trong ngành cơ khí hỗ trợ ở Việt Nam vẫn còn nhiều khó khăn và rào cản. Thứ nhất là vấn đề chi phí đầu tư ban đầu lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn hạn chế về nguồn lực tài chính. Thứ hai là sự thiếu hụt thông tin, tư vấn và hướng dẫn kỹ thuật cụ thể về công nghệ xanh phù hợp với điều kiện của từng phân ngành. Thứ ba là thói quen sản xuất cũ kỹ, tư duy “ăn xổi” khiến không ít doanh nghiệp ngại thay đổi, chậm chuyển đổi số và chưa nhìn thấy lợi ích dài hạn từ sản xuất xanh.

Ngoài ra, khung pháp lý và chính sách hỗ trợ của Nhà nước vẫn còn ở mức chung chung, thiếu những gói khuyến khích cụ thể như giảm thuế cho doanh nghiệp xanh, hỗ trợ chi phí kiểm định môi trường, hay trợ giá thiết bị tiết kiệm năng lượng. Việc thiếu các trung tâm tư vấn chuyên sâu, mạng lưới kết nối công nghệ và nhân lực chất lượng cao về sản xuất xanh cũng khiến doanh nghiệp cơ khí gặp khó trong quá trình triển khai thực tế.

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn xu hướng sản xuất xanh trong ngành cơ khí hỗ trợ, cần có sự đồng hành chặt chẽ giữa Nhà nước, Hiệp hội ngành nghề, các Viện nghiên cứu - Trường Đại học và bản thân Doanh nghiệp. Trước tiên, Nhà nước cần sớm hoàn thiện chính sách khuyến khích đầu tư sản xuất xanh như ưu đãi thuế môi trường, hỗ trợ lãi suất vay đổi mới thiết bị, tài trợ các chương trình đào tạo và truyền thông. Song song, cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá doanh nghiệp xanh để tạo cơ sở minh bạch, công bằng trong tiếp cận hỗ trợ.

Hiệp hội doanh nghiệp cơ khí Việt Nam đóng vai trò cầu nối xúc tiến thương mại, kết nối công nghệ xanh từ các quốc gia tiên tiến như Đức, Nhật, Hàn Quốc, đồng thời thúc đẩy hình thành các cụm sản xuất cơ khí xanh - nơi doanh nghiệp có thể chia sẻ cơ sở hạ tầng, nguồn lực và kinh nghiệm chuyển đổi sản xuất xanh một cách hiệu quả. Các trường Đại học, Viện nghiên cứu nên tăng cường chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí theo hướng công nghệ xanh, tự động hóa và quản lý môi trường để cung cấp lực lượng lao động phù hợp cho quá trình chuyển đổi.

Về phía doanh nghiệp, cần thay đổi tư duy phát triển từ ngắn hạn sang dài hạn, chủ động xây dựng chiến lược sản xuất xanh gắn với mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Bên cạnh việc đầu tư công nghệ, cần nâng cao năng lực quản trị sản xuất và đo lường hiệu suất môi trường, từng bước áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững như ESG, ISO 50001 (quản lý năng lượng), ISO 14064 (kiểm kê khí thải) hay tiêu chuẩn sản phẩm xanh theo thị trường xuất khẩu.

Trong dài hạn, sản xuất xanh không chỉ là giải pháp thích ứng mà còn là cơ hội để ngành cơ khí Việt Nam vươn lên một vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi xu hướng tiêu dùng xanh lan rộng, các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản đều áp dụng cơ chế thuế carbon và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, doanh nghiệp cơ khí Việt nếu không chuyển mình kịp thời sẽ đứng trước nguy cơ mất thị trường hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng. Ngược lại, những doanh nghiệp đi trước trong sản xuất xanh sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội, mở rộng thị phần, thu hút đầu tư và nâng cao uy tín thương hiệu.

Tóm lại, xu hướng sản xuất xanh trong ngành cơ khí hỗ trợ Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng, từ nhận thức sang hành động. Đây là một quá trình không dễ dàng, đòi hỏi sự đầu tư bài bản, sự đồng hành của Chính phủ và sự kiên định từ phía doanh nghiệp. Nhưng đó cũng chính là con đường tất yếu để công nghiệp cơ khí Việt Nam phát triển bền vững, góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sống và khẳng định vị thế “Make in Vietnam” trong kỷ nguyên xanh toàn cầu.