Công nghiệp hỗ trợ: Chìa khóa của chuyển đổi xanh và an ninh năng lượng quốc gia

Với sự chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, khi biến đổi khí hậu và yêu cầu phát thải ròng bằng “0” trở thành mục tiêu chung của nhân loại, Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ chiến lược: hoặc tiếp tục dựa vào mô hình phát triển truyền thống với sự lệ thuộc cao vào nhiên liệu hóa thạch, hoặc dấn bước quyết liệt để kiến tạo một nền kinh tế xanh, tuần hoàn, trong đó năng lượng tái tạo và công nghiệp hỗ trợ cho năng lượng đóng vai trò hạt nhân. Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 (Nghị quyết số 70) của Quốc hội về an ninh năng lượng quốc gia đã xác lập định hướng căn bản cho tiến trình này, coi năng lượng không chỉ là huyết mạch của nền kinh tế mà còn là trụ cột an ninh, là “bàn đạp” cho công cuộc Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa đất nước trong kỷ nguyên mới. Để biến những định hướng chính sách thành hiện thực, không thể chỉ nói đến các tập đoàn năng lượng, các nhà máy điện mặt trời, điện gió hay hệ thống truyền tải, mà phải bắt đầu từ nền tảng Công nghiệp hỗ trợ – nơi sản sinh ra linh kiện, thiết bị, vật tư, dịch vụ kỹ thuật đảm bảo cho toàn bộ hệ thống năng lượng xanh vận hành bền vững.

Công nghiệp hỗ trợ trong lĩnh vực sản xuất và truyền tải năng lượng có phạm vi vô cùng rộng lớn. Nó bao gồm từ chế tạo tháp gió, cánh quạt, trụ móng ngoài khơi; sản xuất tấm pin, module, inverter cho điện mặt trời; đến dây cáp siêu dẫn, máy biến áp, thiết bị đóng cắt, hệ thống lưu trữ và quản lý năng lượng thông minh. Không dừng lại ở đó, nó còn mở rộng sang ngành luyện kim chất lượng cao để sản xuất thép hợp kim cho kết cấu chịu tải trọng gió, ngành hóa chất để chế tạo vật liệu composite nhẹ và bền, ngành cơ khí chế tạo để làm khung, móng, trục quay chính xác, và cả ngành công nghệ thông tin để phát triển phần mềm quản lý lưới điện thông minh, hệ thống đo đếm, giám sát tiêu thụ. Nói cách khác, công nghiệp hỗ trợ chính là “Hạ tầng mềm” của hạ tầng năng lượng, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt kết nối từ sản xuất thiết bị đến vận hành hệ thống, từ bảo trì bảo dưỡng đến đổi mới sáng tạo công nghệ.

Nghị quyết 70 nhấn mạnh yêu cầu “Đa dạng hóa nguồn cung, tối ưu hóa hệ thống truyền tải, đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo”. Muốn vậy, không thể chỉ nhập khẩu toàn bộ thiết bị từ nước ngoài, mà phải xây dựng một nền công nghiệp hỗ trợ đủ mạnh. Bởi lẽ, nếu chỉ dựa vào nhập khẩu, chúng ta sẽ đối mặt với rủi ro bị gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, phụ thuộc vào giá cả biến động, thậm chí bị chi phối bởi các tập đoàn nước ngoài. Ngược lại, phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa sẽ giúp chủ động về thiết bị, giảm giá thành, tạo công ăn việc làm trong nước, đồng thời mở ra cơ hội xuất khẩu ngược lại cho khu vực và thế giới. Thực tiễn nhiều quốc gia đi trước như Trung Quốc, Hàn Quốc đã chứng minh: họ chỉ bứt phá được trong ngành năng lượng tái tạo khi đồng thời nuôi dưỡng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, từ đó mới hình thành năng lực cạnh tranh toàn diện.

Một trang trại điện gió - điện mặt trời kết hợp tại Việt Nam

Nghị định 205/2004/NĐ-CP của Chính phủ (Nghị định 205) về cơ chế thúc đẩy phát triển năng lượng và công nghiệp hỗ trợ liên quan đã đưa ra những quy định cụ thể nhằm huy động nguồn lực xã hội, khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Ở đây, vai trò của doanh nghiệp cơ khí, Điện – Điện tử, Luyện kim, Hóa chất, Công nghệ số được đặt ngang hàng như những “vệ tinh” xoay quanh trục chính là các dự án năng lượng. Chính họ sẽ là lực lượng trực tiếp chế tạo dầm thép cho trụ điện gió ngoài khơi, sản xuất hệ thống cáp ngầm truyền tải điện mặt trời từ vùng sa mạc về trung tâm tiêu thụ, hay phát triển các phần mềm điều độ lưới điện tích hợp dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo. Nếu ví ngành năng lượng như trái tim của nền kinh tế xanh, thì công nghiệp hỗ trợ chính là hệ thống mạch máu, đưa oxy và dưỡng chất đi nuôi từng tế bào sản xuất, từng ngành nghề liên quan.

Công nghiệp hỗ trợ cho năng lượng còn có tác động lan tỏa mạnh mẽ sang các ngành công nghiệp khác. Khi phát triển nhà máy sản xuất tấm pin mặt trời, chúng ta đồng thời nâng cao trình độ công nghệ trong ngành vật liệu bán dẫn, ngành hóa chất tinh khiết, ngành cơ khí chính xác. Khi đầu tư chế tạo tháp gió khổng lồ, các nhà máy cơ khí luyện kim trong nước buộc phải cải thiện chất lượng thép, kỹ thuật hàn, công nghệ chống ăn mòn – những tiến bộ ấy hoàn toàn có thể ứng dụng cho ngành đóng tàu, cầu đường, hàng không. Khi xây dựng hệ thống lưới điện thông minh tích hợp cảm biến, công nghệ truyền dữ liệu và lưu trữ, chúng ta cũng đồng thời thúc đẩy ngành công nghệ thông tin, viễn thông, sản xuất chip và thiết bị điện tử. Chính vì vậy, phát triển công nghiệp hỗ trợ năng lượng không chỉ để phục vụ cho riêng ngành điện, mà còn là chất xúc tác nâng cấp toàn bộ cơ cấu công nghiệp quốc gia.

Bên trong một nhà máy sản xuất wafer / tế bào mặt trời

Các văn kiện gần đây đều nhấn mạnh đến khái niệm “Chuỗi sản xuất xanh”. Chuỗi này không dừng lại ở việc sản xuất ra điện sạch, mà bao gồm cả cách thức sản xuất thiết bị phải ít phát thải, cách vận hành nhà máy phải tiết kiệm tài nguyên, cách tái chế cuối vòng đời phải thân thiện với môi trường. Trong bối cảnh đó, công nghiệp hỗ trợ càng có trách nhiệm lớn hơn. Nếu linh kiện pin mặt trời được sản xuất bằng công nghệ tiêu tốn nhiều điện than, thì bản thân tấm pin ấy đã mang “dấu chân carbon” lớn, làm giảm ý nghĩa xanh. Nếu tháp gió hay đường dây truyền tải được chế tạo từ thép chưa qua công nghệ giảm phát thải, thì chính ngành luyện kim lại trở thành “nút thắt cổ chai” của chiến lược phát thải ròng bằng 0. Do đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ cho năng lượng phải gắn liền với sản xuất xanh, tuần hoàn nguyên liệu, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo trong chính quá trình chế tạo.

Một điểm đặc biệt quan trọng là công nghiệp hỗ trợ cho năng lượng có thể trở thành “Cứu cánh” cho ngành cơ khí Việt Nam. Từ nhiều năm nay, cơ khí trong nước gặp khó khăn do thiếu thị trường, thiếu đơn hàng lớn, năng lực cạnh tranh yếu so với hàng nhập khẩu giá rẻ. Nay, với nhu cầu khổng lồ về turbine gió, kết cấu thép, máy biến áp, cáp truyền tải, pin lưu trữ…, thị trường năng lượng xanh có thể trở thành “sân chơi” mới để cơ khí nội địa bứt phá. Nếu biết tận dụng, chúng ta hoàn toàn có thể tái cấu trúc ngành cơ khí theo hướng chuyên sâu, đáp ứng các chuẩn mực khắt khe của chuỗi năng lượng toàn cầu. Đây chính là cơ hội hiếm có để biến “công nghiệp hỗ trợ” từ khái niệm mang tính phòng vệ thành chiến lược tấn công, chủ động hội nhập vào những lĩnh vực công nghệ cao.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa, cần đối diện với nhiều thách thức. Trước hết là khoảng cách công nghệ: phần lớn thiết bị năng lượng hiện đại đều do các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ, từ công nghệ sản xuất tấm pin hiệu suất cao đến turbine gió ngoài khơi công suất hàng chục MW. Doanh nghiệp Việt Nam nếu không được chuyển giao công nghệ hoặc không đầu tư nghiên cứu phát triển sẽ mãi chỉ dừng ở khâu gia công đơn giản. Thứ hai là bài toán vốn: đầu tư dây chuyền sản xuất công nghiệp hỗ trợ đòi hỏi vốn lớn, trong khi doanh nghiệp nội thường khó tiếp cận tín dụng dài hạn, lãi suất cao, thiếu cơ chế bảo lãnh. Thứ ba là vấn đề tiêu chuẩn: chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi chất lượng đồng bộ, chứng nhận quốc tế, hệ thống kiểm định nghiêm ngặt, mà hiện nay Việt Nam vẫn thiếu hạ tầng thử nghiệm, đánh giá.

Nghị quyết 70 và Nghị định 205 đã lường trước những khó khăn đó nên mới đề cập đến cơ chế huy động nguồn lực xã hội, khuyến khích hợp tác công – tư, ưu đãi tín dụng, hỗ trợ nghiên cứu phát triển. Song điều quan trọng hơn là phải biến chính sách thành hành động cụ thể: xây dựng các trung tâm nghiên cứu vật liệu, cơ khí năng lượng; hình thành quỹ đầu tư mạo hiểm cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ; tạo cơ chế đặt hàng công khai, minh bạch từ các tập đoàn năng lượng quốc gia để nuôi dưỡng doanh nghiệp vệ tinh trong nước. Đồng thời, cần tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện năng lượng, biến Việt Nam không chỉ là nơi lắp ráp mà còn là trung tâm cung ứng thiết bị cho khu vực.

Một khía cạnh đáng chú ý khác là mối liên hệ giữa công nghiệp hỗ trợ năng lượng và an ninh năng lượng quốc gia. Khi phần lớn linh kiện, thiết bị đều nhập khẩu, một cuộc khủng hoảng địa chính trị hay đứt gãy logistics toàn cầu có thể khiến hệ thống điện Việt Nam rơi vào tình trạng bị động, thậm chí tê liệt. Ngược lại, nếu có năng lực sản xuất nội địa, chúng ta có thể duy trì hoạt động liên tục, giảm thiểu rủi ro an ninh. Không phải ngẫu nhiên mà Nghị quyết 70 gọi an ninh năng lượng là “yếu tố sống còn”. Và công nghiệp hỗ trợ chính là lớp phòng vệ vững chắc nhất, đảm bảo cho hệ thống năng lượng vận hành ổn định ngay cả trong bối cảnh quốc tế bất trắc.

Trong quá trình chuyển đổi xanh, công nghiệp hỗ trợ còn giữ vai trò thúc đẩy công bằng xã hội. Khi một doanh nghiệp cơ khí ở Thái Nguyên sản xuất kết cấu thép cho điện gió, khi một nhà máy vật liệu ở Nghệ An cung cấp composite cho pin mặt trời, khi một xưởng chế tạo ở Cần Thơ làm cáp truyền tải, thì không chỉ ngành năng lượng hưởng lợi, mà hàng ngàn lao động địa phương có thêm việc làm, đời sống được cải thiện. Đây chính là minh chứng cho thấy chuyển đổi năng lượng không phải là gánh nặng, mà có thể trở thành động lực phát triển bao trùm, kéo theo cả cộng đồng cùng tham gia.

Một cơ sở sản xuất tấm pin/quang điện tại Việt Nam

Trên bình diện Quốc tế, công nghiệp hỗ trợ năng lượng có thể giúp Việt Nam khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Hiện nay, các tập đoàn châu Âu, Mỹ, Nhật Bản đều tìm kiếm đối tác tại Đông Nam Á để đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nếu Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực, chúng ta hoàn toàn có thể trở thành mắt xích quan trọng, cung ứng cánh quạt gió, pin lưu trữ, thiết bị điện cho cả khu vực. Đó cũng là con đường để không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng trong nước, mà còn nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia, gắn Việt Nam vào bản đồ năng lượng sạch toàn cầu.

Ngành công nghiệp hỗ trợ trong lĩnh vực sản xuất và truyền tải năng lượng không còn là câu chuyện bên lề, mà là trung tâm của chiến lược chuyển đổi xanh. Nó vừa đảm bảo an ninh năng lượng, vừa mở đường cho phát triển kinh tế, vừa lan tỏa sang nhiều ngành công nghiệp khác, vừa mang lại lợi ích Xã hội và vị thế Quốc tế. Thực hiện thành công Nghị quyết 70 và Nghị định 205 chính là tạo dựng một nền tảng vững chắc để Việt Nam bước vào kỷ nguyên kinh tế xanh với tâm thế chủ động, tự cường. Trong bức tranh ấy, công nghiệp hỗ trợ chính là mắt xích quyết định, là “Chìa khóa” để biến mục tiêu phát thải ròng bằng 0 không chỉ dừng ở khẩu hiệu, mà trở thành hiện thực sống động trên từng công trình điện gió, từng tấm pin mặt trời, từng đường dây truyền tải bền vững vươn dài khắp đất nước.

Nguồn tài liệu tham khảo:

Nghị quyết số 70/2025/UBTVQH15

Nghị định 205/2004/NĐ-CP

https://nhandan.vn/tao-chuyen-bien-ve-an-ninh-nang-luong-chuyen-doi-xanh-post907591.html