Ngành Công nghiệp Ô tô Việt Nam năm 2025: Tăng trưởng, Tác động của Thuế quan và Triển vọng

Mặc dù chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang bị gián đoạn và tình hình thương mại quốc tế còn nhiều bất ổn, ngành công nghiệp ô tô của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mở rộng quan trọng. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi các chính sách ưu đãi mạnh mẽ từ chính phủ, bao gồm giảm thuế và đầu tư vào hạ tầng, nhằm phát triển một hệ sinh thái ô tô cạnh tranh và bền vững hơn. Ngành cũng đang hưởng lợi từ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ổn định, khi các nhà sản xuất và nhà cung ứng quốc tế tìm cách tận dụng vị trí chiến lược và lực lượng lao động chi phí cạnh tranh của Việt Nam. Đồng thời, nhu cầu tiêu dùng trong nước ngày càng tăng-đặc biệt là đối với xe điện (EV)-đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi của thị trường, được thúc đẩy bởi nhận thức ngày càng cao về môi trường, quá trình đô thị hóa nhanh chóng, cùng với các chính sách hỗ trợ xe điện như giảm lệ phí trước bạ và kế hoạch phát triển hạ tầng trạm sạc trên toàn quốc.

Việt Nam - Thị trường ô tô mới nổi tại châu Á

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đã có bước tiến đáng kể khi thu nhập của tầng lớp trung lưu tăng, tạo điều kiện cho sự chuyển dịch từ xe máy sang ô tô.

Ngành ô tô Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, trở thành một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất tại Đông Nam Á bất chấp sự chững lại trong khu vực. Theo PwC, Việt Nam nổi bật với tốc độ tăng trưởng sản lượng toàn ngành, dự kiến đạt 22%, chỉ đứng sau Singapore, trong khi tăng trưởng sản lượng toàn ngành của nhóm ASEAN-6 dự báo sẽ giảm 5,4% trong năm 2024, chủ yếu do nhu cầu suy yếu tại Indonesia và Thái Lan.

Sự vươn lên của Việt Nam được thúc đẩy bởi các chính sách ưu đãi từ Chính phủ như giảm lệ phí trước bạ tạm thời trong năm 2024, hạ lãi suất trong năm 2023 và các ưu đãi thuế. Đồng thời, xe điện đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm từ người tiêu dùng Việt Nam, chiếm khoảng 20% tổng doanh số xe mới bán ra trong cả nước.

Tuy nhiên, ngành công nghiệp ô tô của Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển với tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Năm 2023, khoảng 70% số xe bán ra được lắp ráp trong nước, nhưng chỉ có khoảng 20% linh kiện được sản xuất tại Việt Nam, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào linh kiện và nguyên vật liệu nhập khẩu. Sự phụ thuộc này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực sản xuất trong nước nhằm cải thiện hiệu quả chi phí và khả năng cạnh tranh.

https://thacoauto.vn/storage/san-xuat-lap-rap/nha-may-mazda/nm-luxury/thaco-luxury-lap-rap.JPG

Hệ thống băng chuyền lắp ráp nội thất xe tự động của của Thaco

Các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường ô tô Việt Nam

Dữ liệu sản xuất ô tô tại Việt Nam phản ánh số lượng xe được sản xuất trong nước hàng tháng, qua đó cung cấp cái nhìn về hoạt động công nghiệp nội địa, xu hướng nhu cầu và sức khỏe của ngành ô tô – những yếu tố ngày càng quan trọng khi Việt Nam mở rộng nền tảng sản xuất và thị trường tiêu dùng. Thị trường ô tô Việt Nam đang chứng kiến sự thay đổi đáng kể, khi nhà sản xuất trong nước VinFast nổi lên như một đối thủ cạnh tranh đáng gờm. Trước đây do các thương hiệu nước ngoài chiếm lĩnh, thị trường hiện đang chứng kiến sự vươn lên của các doanh nghiệp nội địa. Việc VinFast tung ra các mẫu xe có giá cả phải chăng hơn đã giúp hãng mở rộng thị phần từ 9,2% vào năm 2023 lên 21,3% trong năm 2024, vượt qua nhiều đối thủ nước ngoài lâu đời như Hyundai, Toyota và Kia.

Hãng                      DS bán (2023)        DS bán (2024)              Thị phần (2023)                 Thị phần (2024)

VinFast                   34,885                    97,399                          9.2                                      21.3

Hyundai                  67,450                    67,168                          17.9                                    14.7

Toyota                     57,414                    66,576                          15.2                                    14.5

Ford                        38,322                    42,175                           10.1                                    9.2

Kia                          47,414                    41,656                           12.6                                    9.1

Mitsubishi               30,894                    41,198                            8.2                                     9

Mazda                     35,632                    32,601                           9.4                                     7.1

Honda                     23,802                    28,267                           6.3                                     6.2

Thaco                     9,524                      11,165                            2.5                                     2.4

Isuzu                       8,671                      10,522                           2.3                                     2.3

Tổng                      354,008                  438,727                          93.7                                   95.7

Nguồn: PwC

Năm 2024 đánh dấu một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, đặc biệt là với làn sóng gia nhập của các nhà sản xuất đến từ Trung Quốc. Chỉ riêng trong năm 2024, đã có bảy thương hiệu ô tô Trung Quốc mới gia nhập thị trường, nâng tổng số lên 13 thương hiệu, vượt qua con số chín thương hiệu đến từ Nhật Bản. Điểm nổi bật của các tân binh này là cam kết mạnh mẽ đối với hoạt động sản xuất trong nước và đầu tư dài hạn.

Một số cái tên đáng chú ý bao gồm:

  • Tập đoàn Geely: Đã thiết lập liên doanh với Tasco để lắp ráp xe Lynk&Co và Geely Auto tại Thái Bình, với kế hoạch công suất sản xuất ban đầu là 75.000 xe/năm;
  • Geleximco-Chery: Công bố kế hoạch đầy tham vọng xây dựng nhà máy lắp ráp trị giá 800 triệu USD, với giai đoạn đầu dự kiến hoàn thành vào quý I năm 2026;
  • Skoda Auto: Bên cạnh các khoản đầu tư từ Trung Quốc, nhà sản xuất châu Âu đến từ Cộng hòa Séc đã hợp tác với TC Motor để xây dựng cơ sở sản xuất tại Quảng Ninh, đánh dấu Việt Nam là trung tâm sản xuất đầu tiên của hãng tại Đông Nam Á.

Những diễn biến này cho thấy Việt Nam ngày càng thu hút mạnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từng bước phát triển chuỗi giá trị ô tô hoàn chỉnh bao gồm thiết kế, sản xuất, phân phối và dịch vụ hậu mãi. Việc các doanh nghiệp mới gia nhập cùng với cam kết đầu tư lâu dài tại Việt Nam sẽ tạo ra thách thức lớn cho các thương hiệu ô tô đã có mặt trên thị trường, thông qua chiến lược giá cạnh tranh và hệ thống phân phối hiệu quả.

 

Nhà máy sản xuất và lắp ráp xe du lịch của Hyundai Thành Công tại Ninh Bình

Lợi thế cạnh tranh của thị trường ô tô Việt Nam

Việt Nam sở hữu một số lợi thế then chốt giúp thị trường ô tô trong nước nổi bật so với các quốc gia trong khu vực, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn toàn cầu. Những lợi thế này bao gồm các chính sách chủ động của Chính phủ, mạng lưới thương mại tự do rộng khắp và tiềm năng nhu cầu nội địa mạnh mẽ.

Chính sách của Chính phủ

Việt Nam đã xác định ngành ô tô là một trụ cột quan trọng trong chiến lược công nghiệp hóa quốc gia. Theo lộ trình phát triển ngành công nghiệp ô tô đến năm 2035, Chính phủ đặt mục tiêu đạt công suất sản xuất hàng năm là 466.400 xe vào năm 2025, đáp ứng 70% nhu cầu trong nước và xuất khẩu 37.000 xe. Phù hợp với các mục tiêu về biến đổi khí hậu, Việt Nam cũng đặt ra mục tiêu đến năm 2030 sẽ có 30% xe bốn bánh và 22% xe hai bánh là xe điện.

Để đạt được các mục tiêu đề ra, Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ và ưu đãi nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy hệ sinh thái ô tô phát triển mạnh mẽ. Một số chính sách tiêu biểu bao gồm:

  • Năm 2020, Nghị định 70/2020/NĐ-CP: Giảm 50% lệ phí trước bạ đối với xe lắp ráp trong nước (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2020);
  • Năm 2021, Nghị định 103/2021/NĐ-CP: Tiếp tục giảm 50% lệ phí trước bạ đối với xe lắp ráp trong nước (từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 5 năm 2022);
  • Năm 2022, Nghị định 10/2022/NĐ-CP: Miễn hoàn toàn lệ phí trước bạ cho xe điện trong ba năm đầu, sau đó giảm 50% trong hai năm tiếp theo (từ tháng 1 năm 2022 đến tháng 1 năm 2025);
  • Năm 2023, Nghị định 41/2023/NĐ-CP: Giảm 50% lệ phí trước bạ đối với xe lắp ráp trong nước (từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2023);
  • Năm 2024, Nghị định 109/2024/NĐ-CP: Tiếp tục giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024);
  • Năm 2025, Nghị định 51/2025/NĐ-CP: Miễn hoàn toàn lệ phí trước bạ cho xe điện trong hai năm (từ tháng 3 năm 2025 đến tháng 2 năm 2027).

Các chính sách này đã góp phần tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, cho phép cả doanh nghiệp trong nước và quốc tế phát triển, đồng thời kích thích nhu cầu tiêu dùng nội địa – đặc biệt là đối với xe điện. Kể từ khi áp dụng thuế trước bạ lần đầu đối với xe điện vào năm 2022, số lượng đăng ký xe điện lần đầu hằng tháng đã tăng từ trung bình 404 xe trong năm 2022 lên 2.440 xe trong năm 2023, và tiếp tục tăng mạnh lên 6.648 xe trong năm 2024. Các chuyên gia kỳ vọng việc gia hạn thời gian miễn lệ phí trước bạ cho xe điện vào năm 2025 sẽ tiếp tục tạo ra tác động tích cực tương tự đối với nhu cầu thị trường.

Các hiệp định thương mại tự do

Vai trò của Việt Nam trong chuỗi sản xuất ô tô phần lớn nằm ở giai đoạn cuối - nơi các linh kiện được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau và sau đó được lắp ráp tại chỗ. Khâu này chủ yếu do Tập đoàn Trường Hải (Thaco Auto) chiếm lĩnh, với hoạt động lắp ráp xe cho các thương hiệu lớn như KIA, Mazda và Peugeot. Tuy nhiên, một loạt các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên đã góp phần đáng kể vào việc giảm - thậm chí là loại bỏ hoàn toàn – các rào cản nhập khẩu đối với xe nguyên chiếc. Chẳng hạn, Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) đã đưa thuế nhập khẩu ô tô từ các nước thành viên ASEAN về mức 0%. Trong khi đó, Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) đang từng bước giảm thuế nhập khẩu xe từ EU khoảng 6,4% mỗi năm trong vòng mười năm đầu thực thi. Năm 2024, thuế nhập khẩu xe từ EU là 38,1%, tuy nhiên theo Tổng cục Hải quan Việt Nam, mức thuế này sẽ được giảm về 0% vào năm 2030. Mạng lưới gồm 18 hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương của Việt Nam đã củng cố vị thế đất nước như một điểm đến chiến lược cho các nhà đầu tư. Các FTA này không chỉ giúp giảm rào cản thương mại, mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước tiếp cận công nghệ tiên tiến và mở rộng thị trường xuất khẩu. Với một trong những mạng lưới FTA rộng nhất trong ASEAN, Việt Nam đang ở vị thế thuận lợi để hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô và xe điện.

Tiềm năng từ thị trường nội địa

Các yếu tố nhân khẩu học và nền tảng kinh tế của Việt Nam đang tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng bền vững trong ngành ô tô. Quốc gia này có dân số trẻ, thu nhập khả dụng ngày càng tăng và tỷ lệ sở hữu ô tô còn thấp - chỉ 1 trong 43 người sở hữu ô tô, so với 1 trong 10 tại Thái Lan và 1 trong 20 tại Malaysia - cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn. Theo KPMG, khoảng 70% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng mua xe điện hoặc xe lai (hybrid), đặc biệt là trong nhóm thế hệ Gen Z và Millennials. Nhu cầu ô tô dự kiến sẽ đạt 800.000–900.000 xe vào năm 2025 và có thể lên tới 1,8 triệu xe vào năm 2030.

VinFast – thương hiệu ô tô nội địa của Việt Nam

Việt Nam có nhà sản xuất xe điện riêng là VinFast. Công ty sản xuất cả xe máy điện và ô tô điện, và đã niêm yết trên sàn NASDAQ vào năm 2023 thông qua mô hình sáp nhập với công ty mua lại có mục đích đặc biệt (SPAC). VinFast hiện có một nhà máy tại Hải Phòng - được chuyển đổi từ nhà máy cũ của General Motors – với công suất thiết kế 250.000 xe mỗi năm, dù hiện vẫn chưa vận hành hết công suất. Dù có tham vọng lớn, VinFast - một hãng xe điện còn non trẻ - cũng đang đối mặt với không ít thách thức và vẫn đang nỗ lực vượt qua những trở ngại để khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế.

Tác động từ mức thuế ô tô mới của Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump

Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump mới đây đã ký các sắc lệnh hành pháp nhằm nới lỏng mức thuế ô tô do chính quyền ông ban hành hồi tháng Năm. Mặc dù mức thuế cơ bản 25% đối với xe nhập khẩu vẫn được giữ nguyên theo Điều 232 về an ninh quốc gia, nhưng điều này chủ yếu ảnh hưởng đến các quốc gia không có hiệp định thương mại tự do (FTA) với Hoa Kỳ - bao gồm cả Việt Nam.

Tuy nhiên, những chiếc xe được lắp ráp trong nước với ít nhất 85% linh kiện đáp ứng tiêu chuẩn theo Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA) sẽ được miễn thuế.

Chính sách mới cũng giải quyết vấn đề “thuế chồng thuế” bằng cách chỉ áp dụng mức thuế cao nhất trong số các loại thuế có thể áp dụng. Mục tiêu của chính sách này là khuyến khích hoạt động lắp ráp xe trong nước tại Hoa Kỳ, từ đó giúp giảm bớt phần nào chi phí gia tăng và tạo thời gian để các hãng xe tiếp tục nội địa hóa sản xuất. Tuy nhiên, một thách thức lớn vẫn tồn tại đối với ngành ô tô Đông Nam Á - bao gồm Việt Nam - vốn là đối tác thương mại lớn về linh kiện ô tô với Hoa Kỳ. Một trong những chiến lược giảm thiểu rủi ro khả thi cho ngành ô tô khu vực là tái định hướng chiến lược phát triển. Các công ty Việt Nam như VinFast đang điều chỉnh lại chiến lược toàn cầu của mình. Hãng xe này đã tạm hoãn kế hoạch mở rộng tại Mỹ, Canada và châu Âu, do chi phí logistics gia tăng và điều kiện thương mại không thuận lợi. Thay vào đó, VinFast đang chuyển hướng sang châu Á, nơi nhu cầu đang tăng mạnh. Các nhà máy mới tại Ấn Độ và Indonesia hiện đang được triển khai, thể hiện rõ sự xoay trục sang những thị trường đầy hứa hẹn và ít biến động chính trị hơn.

Kết luận

Ngành công nghiệp ô tô của Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, đánh dấu thời điểm then chốt trong lộ trình phát triển của ngành. Mặc dù vẫn còn non trẻ so với các thị trường ô tô phát triển lâu đời, ngành đang tiến triển nhanh chóng nhờ sự kết hợp giữa các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ Chính phủ, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng và nhu cầu tiêu dùng trong nước ngày càng cao. Một trong những động lực chính thúc đẩy đà tăng trưởng này là sự quan tâm ngày càng lớn đến xe điện (EV), được hậu thuẫn bởi các chiến lược quốc gia hướng tới tăng trưởng xanh và giảm phát thải khí carbon. Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi như giảm thuế, phát triển hạ tầng và áp dụng các chính sách ưu tiên nhằm thúc đẩy tiêu dùng xe điện và phát triển sản xuất trong nước. Tuy nhiên, ngành vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi cung ứng còn thấp, với phần lớn giá trị gia tăng phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, điều này làm hạn chế khả năng cạnh tranh về chi phí và giảm tính linh hoạt của chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, những áp lực bên ngoài như bất ổn thương mại toàn cầu và căng thẳng địa chính trị tiếp tục là rủi ro đối với tăng trưởng dài hạn.

Dù vậy, Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là một trung tâm sản xuất ô tô cạnh tranh tại khu vực Đông Nam Á. Với sự đầu tư liên tục vào công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật, Việt Nam có tiềm năng lớn để trở thành một nhân tố đáng kể trong chuỗi giá trị ô tô toàn cầu trong những thập kỷ tới.