Công nghiệp hỗ trợ phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất linh phụ kiện nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa

Việt Nam đang tích cực hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất như điện tử, cơ khí, ô tô, hàng tiêu dùng và công nghệ cao, phát triển công nghiệp hỗ trợ phục vụ chuỗi cung ứng linh phụ kiện chính là đòn bẩy chiến lược nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tăng sức cạnh tranh quốc gia và đảm bảo tính tự chủ trong sản xuất. Trong những năm gần đây, khi dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tăng mạnh, cùng với xu hướng chuyển dịch sản xuất toàn cầu, yêu cầu về khả năng cung ứng linh phụ kiện trong nước trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và cơ khí chính xác, có nhu cầu ngày càng cao về các linh kiện, chi tiết, cụm chi tiết có độ chính xác, độ bền và chất lượng ổn định. Nếu không đáp ứng được từ nguồn nội địa, họ buộc phải nhập khẩu, làm gia tăng chi phí, kéo dài thời gian sản xuất và tạo ra sự phụ thuộc đáng kể vào bên ngoài. Chính vì vậy, việc phát triển một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực để cung cấp linh phụ kiện đạt chuẩn, đúng tiến độ, với giá cả hợp lý là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể giữ chân được các tập đoàn đa quốc gia và từng bước nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tỷ lệ nội địa hóa – tức là tỷ lệ giá trị sản phẩm được sản xuất trong nước – từ lâu vẫn là một bài toán khó với doanh nghiệp Việt. Trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm, con số này vẫn ở mức thấp. Chẳng hạn, ngành sản xuất ô tô có tỷ lệ nội địa hóa thực tế chỉ khoảng 10-20% đối với xe cá nhân, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 40% đề ra cho năm 2020, và càng xa vời nếu so với mức 80% ở Thái Lan. Nguyên nhân chính là do mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ còn manh mún, thiếu liên kết và chưa đủ năng lực công nghệ. Rất ít doanh nghiệp Việt đủ sức sản xuất các linh kiện phức tạp, đòi hỏi tiêu chuẩn quốc tế cao, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và giao hàng đúng hạn. Họ thường chỉ tham gia ở các khâu đơn giản như gia công cơ khí thô, ép nhựa, đột dập hoặc lắp ráp thủ công, khiến giá trị gia tăng thấp, khả năng thay thế hàng nhập khẩu rất hạn chế.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng trong những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam đã ban hành hàng loạt chính sách nhằm thúc đẩy lĩnh vực này từ ưu đãi thuế, hỗ trợ đất đai, đến hỗ trợ vay vốn, chuyển giao công nghệ và phát triển nhân lực; thông qua lực lượng  truyền thông, thông tin đại chúng  như trên TIVI, báo chí việc nhận thức và hành động về phát triển công nghiệp hỗ trợ đã có nhiều chuyển biến tích cực. Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và các nghị định liên quan đều đã dành một chương riêng để ưu tiên phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Nhiều địa phương như TP.HCM, Hà Nội, Bắc Ninh, Đồng Nai, Bình Dương… cũng đã xây dựng các khu công nghiệp chuyên biệt hoặc cụm công nghiệp hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ gia nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp Việt đã bắt đầu có những bước tiến đáng kể, từng bước khẳng định năng lực trong lĩnh vực sản xuất linh phụ kiện, đã đầu tư dây chuyền hiện đại, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến và từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của khách hàng trong nước và quốc tế. Họ đã có thể sản xuất các bộ khuôn mẫu nhựa có độ chính xác cao, chi tiết cơ khí phức tạp, cụm chi tiết dùng trong máy móc tự động hóa, phụ kiện điện – điện tử, linh kiện xe máy – ô tô, góp phần làm giảm dần sự lệ thuộc vào linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản. Mặc dù quy mô chưa lớn và vẫn còn phụ thuộc vào vật tư nhập khẩu, nhưng những nỗ lực này đã mở ra hướng đi tích cực cho ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước.

Doanh nghiệp Việt đã đầu tư dây chuyền hiện đại đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của khách hàng trong nước và quốc tế.

Không thể nói đến phát triển chuỗi cung ứng linh phụ kiện mà không nhắc tới vai trò của liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là mối quan hệ cung – cầu trong chuỗi chưa được thiết lập rõ ràng, minh bạch và ổn định. Các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Toyota, LG, Intel… dù đã xây dựng mạng lưới nhà cung ứng tại Việt Nam nhưng số lượng doanh nghiệp Việt đủ tiêu chuẩn tham gia vẫn rất hạn chế. Thường thì doanh nghiệp nội địa thiếu thông tin, thiếu năng lực kỹ thuật, thiếu vốn và thiếu kinh nghiệm quản lý, trong khi các doanh nghiệp FDI lại lo ngại về chất lượng, tiến độ giao hàng và khả năng tuân thủ quy trình. Chính khoảng cách này khiến nhiều cơ hội hợp tác bị bỏ lỡ, tiềm năng nội địa hóa bị kìm hãm.

Một số mô hình kết nối doanh nghiệp đã được triển khai nhằm tháo gỡ nút thắt này. Chẳng hạn, Samsung Việt Nam đã thực hiện chương trình đào tạo chuyên gia tư vấn nội địa hóa và hỗ trợ doanh nghiệp Việt cải tiến sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng, giúp họ trở thành nhà cung cấp cấp 1 hoặc cấp 2. Chương trình “Tăng cường năng lực doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam” do Bộ Công Thương chủ trì, hợp tác với JICA Nhật Bản, USAID Hoa Kỳ cũng đang giúp hàng trăm doanh nghiệp cải thiện kỹ năng quản trị, kiểm soát chất lượng và tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, các chương trình này cần được nhân rộng, có tính hệ thống và được triển khai bài bản hơn nếu muốn tạo ra đột phá trong khả năng cung ứng linh phụ kiện trong nước.

Một yếu tố không thể bỏ qua trong việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa thông qua công nghiệp hỗ trợ chính là đầu tư công nghệ và phát triển nhân lực. Việc sản xuất các linh kiện kỹ thuật cao không thể dựa vào máy móc cũ, quy trình thủ công hay lao động phổ thông. Nó đòi hỏi một hệ thống thiết bị chính xác, phần mềm thiết kế – mô phỏng – kiểm tra hiện đại, cùng đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề, có kiến thức về vật liệu, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng. Trong khi đó, hiện nay hầu hết doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam vẫn ở quy mô vừa và nhỏ, vốn đầu tư hạn chế, không có đủ nguồn lực để tiếp cận công nghệ mới hoặc thu hút lao động có trình độ. Việc liên kết với viện nghiên cứu, trường đại học để chuyển giao công nghệ và đào tạo theo đơn đặt hàng vẫn chưa phổ biến. Nếu không có chính sách đồng bộ để hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ lõi và phát triển nhân sự, thì rất khó có thể bước qua ngưỡng “công xưởng gia công giá rẻ” như hiện nay.

Bên cạnh đó, chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ phải gắn liền với quy hoạch ngành công nghiệp, định hướng xuất khẩu và thu hút FDI có chọn lọc. Việt Nam cần xác định rõ đâu là các ngành công nghiệp chủ lực, đâu là các nhóm linh kiện – phụ kiện then chốt cần phát triển, từ đó xây dựng cụm liên kết ngành phù hợp. Thay vì trải rộng nguồn lực ra quá nhiều lĩnh vực, cần tập trung vào một số phân khúc có tiềm năng cao, có nhu cầu thị trường rõ ràng và có thể tạo ra sự bứt phá. Đồng thời, các chính sách ưu đãi đầu tư cần được thiết kế để khuyến khích các tập đoàn lớn chia sẻ công nghệ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, thay vì chỉ đóng vai trò là các đơn vị lắp ráp đơn thuần.

Linh phụ kiện ô tô

Trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động, từ xung đột địa chính trị đến dịch chuyển chuỗi cung ứng hậu COVID-19, việc củng cố và mở rộng năng lực cung ứng trong nước không chỉ là vấn đề phát triển kinh tế, mà còn là vấn đề an ninh sản xuất. Những bài học từ việc thiếu hụt linh kiện điện tử, gián đoạn vận chuyển container hay tăng giá nguyên vật liệu toàn cầu đã cho thấy sự lệ thuộc vào bên ngoài mang lại nhiều rủi ro. Phát triển công nghiệp hỗ trợ chính là chìa khóa để Việt Nam tăng tính tự chủ, chủ động ứng phó với biến động toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Không chỉ giúp giảm nhập siêu, tiết kiệm ngoại tệ và tạo việc làm trong nước, ngành công nghiệp hỗ trợ mạnh còn là nền tảng để hình thành các ngành công nghiệp mũi nhọn, có khả năng dẫn dắt tăng trưởng bền vững.

Trong thời đại của công nghệ số và sản xuất thông minh, cơ hội cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam không phải là không có. Các xu hướng như sản xuất theo đơn đặt hàng số hóa (digital on-demand), sử dụng vật liệu mới, tự động hóa nhà máy, in 3D công nghiệp… đang mở ra không gian mới cho doanh nghiệp nhỏ, linh hoạt, có khả năng đổi mới sáng tạo. Nếu được hỗ trợ đúng cách và biết tận dụng thế mạnh của mình, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt hoàn toàn có thể vươn lên đảm nhận những vai trò quan trọng hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Con đường phía trước còn nhiều thách thức, nhưng cũng đầy triển vọng, miễn là chúng ta có một chiến lược rõ ràng, chính sách hiệu quả và một cộng đồng doanh nghiệp đủ quyết tâm đồng hành cùng quốc gia trong quá trình phát triển công nghiệp theo chiều sâu.

Tóm lại, công nghiệp hỗ trợ phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất linh phụ kiện là nền tảng sống còn để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển công nghiệp bền vững tại Việt Nam. Để hiện thực hóa điều đó, cần một chiến lược đồng bộ từ trung ương đến địa phương, từ chính sách đến hành động, từ phát triển công nghệ đến đào tạo nhân lực, từ xây dựng liên kết doanh nghiệp đến thiết kế quy hoạch ngành. Nếu làm được điều đó, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, không chỉ gia công mà còn sáng tạo, làm chủ và dẫn dắt. Đây không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là sứ mệnh phát triển quốc gia trong tương lai.