Ngày 11/11 tại Hà Nội, Tọa đàm “Gia tăng hàm lượng công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm công nghiệp hỗ trợ” do Tạp chí Công Thương tổ chức đã thu hút sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp, chuyên gia và cơ quan quản lý. Sự kiện này phản ánh một yêu cầu cấp thiết: nếu không nâng cao hàm lượng công nghệ, ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) Việt Nam khó có thể vượt qua “trần” giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc nhập khẩu kéo dài.

Theo các số liệu được trình bày tại tọa đàm, cả nước hiện có gần 7.000 doanh nghiệp CNHT, song tỷ lệ nội địa hóa vẫn ở mức khá khiêm tốn: khoảng 30–40% đối với lĩnh vực cơ khí – ô tô và chỉ 5–10% đối với lĩnh vực điện tử. Khoảng cách giữa số lượng doanh nghiệp và mức độ đóng góp thực chất vào chuỗi giá trị cho thấy ngành CNHT đang đối mặt với “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc, trước hết là về trình độ công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo.
Đại diện cơ quan quản lý, ông Chu Việt Cường, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp (Bộ Công Thương) nhấn mạnh rằng CNHT Việt Nam đã có bước tiến nhất định khi khoảng 300 doanh nghiệp đã tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Honda, Toyota. Tuy nhiên, phổ sản phẩm mà doanh nghiệp trong nước đảm nhiệm chủ yếu vẫn tập trung ở các chi tiết đơn giản, giá trị gia tăng thấp; các linh kiện, bộ phận có hàm lượng công nghệ cao phần lớn vẫn phải nhập khẩu. Báo cáo của Cục Công nghiệp chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của thực trạng này là trình độ khoa học công nghệ còn ở mức trung bình, năng lực R&D (nghiên cứu và phát triển) yếu, khả năng đầu tư máy móc hiện đại hạn chế và thiếu hụt nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
Từ góc độ doanh nghiệp, các tham luận tại tọa đàm cho thấy rõ vai trò của chiến lược gia tăng hàm lượng công nghệ trong việc tái định vị vị thế của doanh nghiệp CNHT trong chuỗi cung ứng. Ông Cao Văn Hùng, Giám đốc Phát triển thị trường quốc tế, Công ty Cổ phần Cơ khí chính xác Smart Việt Nam cho biết doanh nghiệp này theo đuổi chiến lược phát triển dựa trên “ba trụ cột”: đầu tư chiều sâu cho hệ thống máy móc thiết bị xuất xứ Đức và Nhật Bản; số hóa quy trình sản xuất nhằm giảm 90% tỷ lệ sai lỗi; và xây dựng văn hóa chất lượng, trong đó mỗi nhân viên được coi là một “người gác cổng” kiểm soát chất lượng. Nhờ cách tiếp cận này, doanh nghiệp đã từng bước mở rộng khả năng tham gia các phân khúc sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao trong các ngành y tế, hàng không là những lĩnh vực có biên lợi nhuận và yêu cầu chuẩn mực kỹ thuật khắt khe hơn nhiều so với gia công đơn thuần.
Ở bình diện chính sách, đại diện Bộ Công Thương cho rằng gia tăng hàm lượng công nghệ cho CNHT không thể chỉ dựa trên nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp mà cần một hệ sinh thái hỗ trợ mang tính hệ thống. Ông Chu Việt Cường đã nêu một số nhóm giải pháp trọng tâm mà cơ quan quản lý đang theo đuổi. Thứ nhất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua cơ chế thuận lợi hơn cho hoạt động chuyển giao, làm chủ và thích ứng công nghệ, đặc biệt là các công nghệ lõi liên quan đến thiết kế, vật liệu và điều khiển. Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị và vận hành doanh nghiệp bằng việc triển khai các hệ thống MES (Hệ thống điều hành sản xuất), ERP (Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp), cùng các nền tảng kết nối và tiêu chuẩn hóa dữ liệu (LoT), nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Thứ ba, xây dựng các trung tâm kỹ thuật vùng để cung cấp dịch vụ hỗ trợ thử nghiệm, kiểm định, tư vấn kỹ thuật và ươm tạo công nghệ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực CNHT.
Bên cạnh đó, một định hướng quan trọng là thúc đẩy liên kết giữa dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp nội địa (DDI). Thông qua các hoạt động kết nối cung - cầu như hội chợ chuyên ngành VIMEXPO 2026, các chương trình kết nối B2B quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng của các tập đoàn đa quốc gia, qua đó điều chỉnh chiến lược đầu tư công nghệ một cách có mục tiêu hơn. Cùng với đó là các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của doanh nghiệp CNHT, đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế sản phẩm, lập trình CNC, quản lý sản xuất tinh gọn và quản trị chất lượng theo chuẩn quốc tế.
Các ý kiến tham luận tại tọa đàm cũng thống nhất rằng phát triển CNHT là một quá trình đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng. Các Nghị quyết của Bộ Chính trị và chủ trương hoàn thiện khung chính sách về phát triển công nghiệp nói chung, CNHT nói riêng đã tạo nền tảng quan trọng để CNHT trở thành một trong những “động lực kép” cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Một mặt, CNHT giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu, gia tăng giá trị gia tăng trong nước; mặt khác, CNHT là điều kiện cần để tận dụng hiệu quả các cam kết hội nhập, đặc biệt là các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU) và CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương).
Trong bối cảnh đó, gia tăng hàm lượng công nghệ trong CNHT không chỉ là khuyến nghị mang tính khẩu hiệu mà trở thành một yêu cầu chiến lược. Nâng cấp công nghệ, phát triển năng lực R&D, số hóa quy trình và xây dựng văn hóa chất lượng là những trụ cột then chốt để doanh nghiệp CNHT Việt Nam dịch chuyển từ vị thế gia công đơn giản sang vai trò nhà cung ứng có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Đồng thời, việc hiện thực hóa mục tiêu này cần được đặt trong một thiết kế chính sách đồng bộ, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hiệp hội làm cầu nối, còn doanh nghiệp là chủ thể trung tâm của quá trình đổi mới và nâng cấp công nghệ.
- Diễn đàn cấp cao CMES 2025: Thúc đẩy đổi mới Công nghiệp 4.0 và số hóa máy công cụ thông...
- Chuẩn hóa, đặt hàng tập trung và nội địa hóa để phát triển thị trường đường sắt
- Cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển công nghiệp điện năng lượng tái tạo Việt Nam...
- Kết nối doanh nghiệp Việt Nam – Ấn Độ: Thúc đẩy hợp tác đầu tư với bang Himachal Pradesh
- Chiến lược phát triển kinh tế xanh, tăng trưởng xanh và cơ hội cho ngành cơ khí chế tạo...
- Thoát khỏi “vòng xoáy gia công”: Công nghiệp Việt cần liên kết và tự chủ
- Biến khát vọng thành cơ hội: Đặt nền móng cho công nghiệp hàng không Việt Nam
- Ảnh hưởng của việc chuyển đổi xe xăng dầu sang xe sử dụng nhiên liệu thân thiện với môi...
- Nghị định 205: Cú hích mới cho công nghiệp hỗ trợ
- Sức bật cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam: Giải pháp từ xúc tiến đầu tư



-2.png)
