Với những biến động và cạnh tranh gay gắt của kinh tế toàn cầu, sự phát triển bền vững của một quốc gia phụ thuộc lớn vào năng lực nội tại của ngành công nghiệp. Công nghiệp hỗ trợ, với vai trò là nền tảng cung cấp linh kiện, phụ tùng và các sản phẩm trung gian, không chỉ quyết định sức mạnh của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng giá trị gia tăng và giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp chủ lực, đặc biệt là các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Do đó, việc đẩy mạnh xúc tiến đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ không chỉ là một yêu cầu cấp bách mà còn là một chiến lược mang tính sống còn để Việt Nam thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Những định hướng và giải pháp đã được làm rõ tại Hội thảo “Xúc tiến đầu tư trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ” diễn ra tại Hà Nội vào ngày 5/8/2025. (Do Cục Xúc tiến thương mại, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), Ban Quản lý Khu Kinh tế Hải Phòng, Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO) và các cơ quan chính quyền địa phương, hiệp hội ngành hàng liên quan tổ chức). Hội thảo quy tụ các chuyên gia, đại diện cơ quan quản lý nhà nước và lãnh đạo các doanh nghiệp trong, ngoài nước để bàn thảo về các giải pháp thiết thực. Các đại biểu đều thống nhất rằng cần phải có một "sân chơi" bình đẳng và minh bạch để các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất xây dựng các quỹ hỗ trợ đặc thù cho các dự án công nghệ cao trong lĩnh vực này, cùng với các chương trình đào tạo nhân lực chuyên sâu. Bên cạnh đó, các đại biểu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, nhằm giải quyết kịp thời các vướng mắc, tạo sự tin cậy lẫn nhau. Kết quả của hội thảo là một bản kiến nghị cụ thể gửi tới Chính phủ, đề xuất các chính sách mang tính đột phá để thu hút đầu tư, đặc biệt là từ các tập đoàn lớn đang tìm kiếm địa điểm sản xuất mới trong bối cảnh thay đổi của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ (Ảnh minh họa tạo bởi AI)
Thực tế cho thấy, công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam đã có những bước tiến nhất định nhưng vẫn còn non trẻ và yếu kém so với các quốc gia trong khu vực. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành sản xuất chủ lực như ô tô, điện tử, dệt may vẫn còn rất thấp, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nhập khẩu. Các doanh nghiệp trong nước đa phần có quy mô nhỏ và vừa, thiếu vốn đầu tư, công nghệ sản xuất lạc hậu và năng lực quản trị còn hạn chế. Điều này khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật, chất lượng và thời gian giao hàng của các tập đoàn đa quốc gia. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp hỗ trợ nội địa còn lỏng lẻo, chưa hình thành được một hệ sinh thái sản xuất đồng bộ và hiệu quả. Các doanh nghiệp FDI thường ưu tiên nhập khẩu linh kiện từ các nhà cung cấp quen thuộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu của họ, vô hình trung tạo ra rào cản cho các nhà sản xuất trong nước. Trong khi đó, bối cảnh thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Cuộc chiến thương mại, xung đột địa chính trị và những cú sốc như đại dịch COVID-19 đã khiến các tập đoàn lớn phải đánh giá lại chiến lược, tìm kiếm các địa điểm sản xuất mới để đa dạng hóa nguồn cung và giảm thiểu rủi ro. Xu hướng "Trung Quốc + 1" đang mở ra một cơ hội vàng cho Việt Nam trở thành một cứ điểm sản xuất mới. Tuy nhiên, nếu không có một ngành công nghiệp hỗ trợ đủ mạnh, Việt Nam sẽ chỉ là một điểm đến lắp ráp đơn thuần, không thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị và hưởng lợi từ làn sóng đầu tư này.
Để biến thách thức thành cơ hội, Việt Nam cần thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt các giải pháp nhằm thúc đẩy xúc tiến đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ. Một trong những yếu tố then chốt để thu hút đầu tư là tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao. Chính phủ cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các chính sách ưu đãi đầu tư, đảm bảo tính nhất quán và lâu dài. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng cần được thiết kế chuyên biệt và hấp dẫn hơn cho các dự án đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là các lĩnh vực trọng điểm như sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, cơ khí chế tạo, dệt may. Thay vì ưu đãi dàn trải, cần tập trung vào các dự án có quy mô lớn, công nghệ hiện đại, có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, dẫn dắt các doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng phát triển. Việc gia hạn và làm rõ các chính sách như Nghị định 21/2025/NĐ-CP (về ưu đãi thuế cho công nghiệp hỗ trợ) là một bước đi đúng hướng, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Cụ thể, chính sách này kéo dài chương trình ưu đãi thuế đối với nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ô tô, áp dụng mức thuế suất 0% đến hết năm 2027. Điều này không chỉ đảm bảo tính nhất quán của chính sách khuyến khích mà còn tạo thêm dư địa thời gian để doanh nghiệp trong nước ổn định sản xuất, đầu tư công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực cạnh tranh. Song song với ưu đãi về thuế, Bộ Công Thương cũng đang xúc tiến hoàn thiện Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam giai đoạn đến 2030, tầm nhìn 2045. Dự thảo chiến lược này không chỉ đề ra định hướng phát triển mới mà còn đặt ra các mục tiêu cụ thể, đầy tham vọng. Đến năm 2035, Việt Nam phấn đấu đạt tổng sản lượng xe sản xuất khoảng 1,53 triệu xe/năm, trong đó tỷ lệ nội địa hóa các linh kiện, phụ tùng đáp ứng trên 65% nhu cầu lắp ráp trong nước. Điều này cho thấy quyết tâm rất lớn của Chính phủ trong việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đồng thời, các khu công nghiệp, cụm công nghiệp chuyên sâu dành riêng cho công nghiệp hỗ trợ cần được quy hoạch và đầu tư phát triển một cách có hệ thống. Hạ tầng kỹ thuật, logistics phải được xây dựng đồng bộ, hiện đại để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất và vận chuyển hàng hóa. Việc hình thành các cụm liên kết ngành công nghiệp hỗ trợ tại các địa phương có thế mạnh (như mô hình Khu kinh tế mở Chu Lai của Quảng Nam) là một hướng đi hiệu quả. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là tạo ra cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng trong nước. Các cơ quan chức năng cần chủ động tổ chức các diễn đàn, hội nghị kết nối, cung cấp thông tin về nhu cầu của các doanh nghiệp FDI và năng lực sản xuất của doanh nghiệp nội địa. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, bao gồm năng lực sản xuất, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng... sẽ giúp các nhà đầu tư dễ dàng tìm kiếm đối tác tin cậy. Song song đó, cần có những chương trình hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp nội địa. Các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật và đổi mới sáng tạo cần được thành lập và hoạt động hiệu quả để giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực sản xuất và quản trị. Chính sách tín dụng ưu đãi, các quỹ phát triển khoa học công nghệ, và các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là những yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp này vươn lên. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích các tập đoàn lớn ưu tiên sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp trong nước, tạo ra thị trường đầu ra ổn định, khuyến khích họ đầu tư mở rộng sản xuất.
Tóm lại, thúc đẩy xúc tiến đầu tư trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Dựa trên những phân tích về thực trạng và tiềm năng, Việt Nam cần triển khai một cách đồng bộ các giải pháp về chính sách, hạ tầng và hỗ trợ doanh nghiệp. Với quyết tâm chính trị, sự linh hoạt trong điều hành và nỗ lực không ngừng của cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một ngành công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ, tự chủ. Điều này không chỉ giúp nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu mà còn đặt nền móng vững chắc cho một nền kinh tế phát triển bền vững và thịnh vượng trong tương lai
- Công nghiệp chế biến chế tạo và công nghiệp hỗ trợ Việt Nam 2026
- Ngành chế biến chế tạo Việt Nam và vị thế chiến lược trong mạng lưới cung ứng toàn cầu
- Từ đường sắt đến chuỗi cung ứng hội nhập Việt Nam–Trung Quốc bước vào kỷ nguyên phát...
- Bên trong sự trỗi dậy công nghiệp của Việt Nam: Các cụm công nghiệp, năng lực kỹ thuật,...
- Tọa đàm định hướng ngành nhà máy thông minh và công nghiệp phụ trợ: Hội tụ giải pháp cho...
- Bức tranh cơ khí chế tạo của Việt Nam vào cuối năm 2025 — Tăng trưởng, Thách thức và...
- Tọa đàm “Kết nối Doanh nghiệp – Sinh viên”: Bước đệm cho nguồn nhân lực kỹ thuật chất...
- Từ gia công đơn giản đến nhà cung ứng giá trị cao: Vai trò của hàm lượng công nghệ trong...
- Diễn đàn cấp cao CMES 2025: Thúc đẩy đổi mới Công nghiệp 4.0 và số hóa máy công cụ thông...
- Chuẩn hóa, đặt hàng tập trung và nội địa hóa để phát triển thị trường đường sắt





Bình luận (0)