
Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc theo chiều sâu, trong đó yếu tố công nghệ trở thành biến số quyết định khả năng tham gia và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Sau gần một thập kỷ triển khai Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ theo Quyết định số 68/QĐ-TTg năm 2017 và Nghị định 111/2015/NĐ-CP, có thể nhận thấy rõ sự dịch chuyển từ mô hình “gia công đơn giản” sang mô hình “nhà cung ứng công nghệ” với yêu cầu rất cao về trình độ thiết bị, quy trình và quản trị kỹ thuật. Khung chính sách của Nhà nước vì thế không chỉ dừng ở việc hỗ trợ tài chính hay xúc tiến thương mại, mà ngày càng thiên về tạo lập môi trường thể chế thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đầu tư vào năng lực sản xuất tinh xảo và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
Dữ liệu thống kê cho thấy số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tăng lên nhanh chóng là tín hiệu bề nổi, nhưng điều có ý nghĩa hơn chính là bước tiến về năng lực công nghệ. Nếu như giai đoạn đầu khi Nghị định 111/2015/NĐ-CP mới ban hành, cả nước chỉ có vài trăm doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, thì đến nay con số đã vượt 6.000. Cùng với sự gia tăng về quy mô, nhiều doanh nghiệp đã từng bước làm chủ các công đoạn sản xuất có hàm lượng công nghệ cao hơn, có khả năng đảm nhiệm vai trò nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Toyota, Honda. Điều này chỉ có thể đạt được khi doanh nghiệp đầu tư đồng bộ vào dây chuyền gia công chính xác, hệ thống khuôn mẫu, xử lý bề mặt, các giải pháp tự động hóa, số hóa quản trị sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kỹ thuật, môi trường, an toàn lao động.
Vai trò “bà đỡ” về công nghệ của cơ quan quản lý nhà nước thể hiện khá rõ qua các chương trình hỗ trợ mà Bộ Công Thương triển khai trong thời gian qua. Hơn 80 hội thảo, khóa đào tạo với trên 2.000 doanh nghiệp tham gia không chỉ mang tính tuyên truyền chính sách mà tập trung vào phổ biến công nghệ, mô hình sản xuất tiên tiến, các hệ thống quản lý chất lượng, phương pháp cải tiến năng suất như LEAN, Kaizen, 5S, quản trị bảo trì tổng thể TPM. Khoảng 700 doanh nghiệp đã được hỗ trợ trực tiếp trong hoạt động chuyển giao công nghệ, đánh giá dây chuyền, tối ưu quy trình sản xuất. Song song với đó, các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ, triển lãm trong và ngoài nước tạo ra “sân khấu công nghệ” để doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ giới thiệu năng lực kỹ thuật, thử nghiệm sản phẩm mới, học hỏi tiêu chuẩn của các tập đoàn FDI và tiếp cận những yêu cầu kỹ thuật của thị trường quốc tế.
Ở góc độ cộng đồng doanh nghiệp, Hiệp hội công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI) là một tác nhân trung gian quan trọng trong quá trình nâng cấp công nghệ. Việc Hiệp hội hiện có gần 400 hội viên chính thức và hơn 700 doanh nghiệp quy mô nhỏ đang được khuyến khích tham gia cho thấy sự hình thành một không gian kết nối công nghệ tương đối rõ nét. Nếu như trước đây đa số doanh nghiệp có xu hướng bị động, sản xuất theo đơn đặt hàng đơn lẻ, ít chủ động đầu tư dây chuyền chuyên sâu, thì nay nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu tiếp cận vấn đề từ “bài toán công nghệ”: họ nghiên cứu yêu cầu kỹ thuật của phân khúc thị trường mục tiêu, xây dựng lộ trình đầu tư thiết bị, khuôn mẫu, hệ thống đo kiểm, và coi việc đạt được các chứng chỉ chất lượng quốc tế như IATF 16949, ISO 13485, ISO 14001 là điều kiện tiên quyết để tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI.
Trong thực tiễn, một số doanh nghiệp trong nước đã sản xuất được các chi tiết nhỏ, tinh xảo, có dung sai rất chặt, đòi hỏi kỹ thuật gia công chính xác cao, tỷ lệ phế phẩm thấp và giá trị gia tăng lớn. Đây là biểu hiện trực tiếp của việc nâng cao trình độ công nghệ lõi, từ thiết kế khuôn, lập trình CNC, xử lý nhiệt, xử lý bề mặt, đến đo kiểm bằng các thiết bị CMM, máy quét 3D, hệ thống đo quang học. Tuy nhiên những điểm nghẽn mang tính cấu trúc: năng lực R&D của doanh nghiệp còn yếu, thiếu đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên có khả năng làm chủ máy móc hiện đại, chưa hình thành bộ phận chuyên trách về công nghệ ở nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khả năng tiếp cận đất công nghiệp, nguồn vốn đầu tư cho dây chuyền, nhà xưởng, phòng lab thử nghiệm cũng là rào cản làm chậm lại quá trình nâng cấp công nghệ.
Các hoạt động triển khai thực chất đều xoay quanh mục tiêu tăng cường năng lực công nghệ và khả năng kết nối công nghệ. Các chương trình kết nối online – offline, triển lãm cung cầu, hội thi tay nghề, hoạt động mở chi nhánh ở Nhật Bản để xúc tiến thương mại đều hướng đến việc giúp doanh nghiệp nhìn rõ khoảng cách công nghệ giữa mình với các nhà cung ứng quốc tế, đồng thời tạo “cửa sổ” để doanh nghiệp Việt tiếp cận nguồn công nghệ, chuyên gia, đối tác kỹ thuật từ các trung tâm công nghiệp phát triển. Xuất khẩu linh kiện, cụm chi tiết sang thị trường khó tính đặt ra áp lực rất lớn về chất lượng, nhưng chính áp lực đó là động lực buộc doanh nghiệp đầu tư bài bản hơn cho dây chuyền và hệ thống quản trị kỹ thuật.
Ở cấp địa phương, vai trò của chính quyền trong việc “dịch” khung chính sách Trung ương thành các công cụ cụ thể hỗ trợ đổi mới công nghệ là rất đáng chú ý. Tại Đà Nẵng, các Nghị quyết 20/2016/NQ-HĐND và 53/2021/NQ-HĐND quy định mức hỗ trợ đầu tư máy móc, thiết bị đến 2 tỷ đồng/doanh nghiệp cho thấy chính quyền thành phố đã chọn đúng “điểm rơi” chính sách: thay vì hỗ trợ dàn trải, nguồn lực được tập trung vào việc nâng cấp công nghệ sản xuất, hiện đại hóa dây chuyền, thay thế thiết bị lạc hậu. Cùng với chính sách hỗ trợ trực tiếp, việc chú trọng thu hút đầu tư vào cơ khí chế tạo, điện tử, dệt may da giày với mục tiêu hình thành cụm liên kết công nghiệp hỗ trợ gắn với khu kinh tế mở Chu Lai và hệ sinh thái Thaco Industries cho phép Đà Nẵng – Quảng Nam xây dựng một cấu trúc công nghiệp trong đó doanh nghiệp nội địa có cơ hội tham gia sâu vào những mắt xích có hàm lượng công nghệ ngày càng cao.

Quy mô và tiềm lực công nghiệp của vùng sau khi phát triển hệ thống 20 khu công nghiệp, 60 cụm công nghiệp, 2 khu kinh tế và 3 khu công nghệ thông tin tập trung tạo ra một nền tảng không gian cho việc hình thành các “cụm công nghệ” theo chiều dọc chuỗi giá trị, nơi doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có thể vừa tiếp cận hạ tầng sản xuất hiện đại, vừa tận dụng được dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, logistics, đào tạo nhân lực. Với nền tảng này, mục tiêu phát triển công nghiệp hỗ trợ phục vụ công nghiệp công nghệ cao và đạt mức tăng trưởng hai con số không chỉ là chỉ tiêu số lượng, mà gắn trực tiếp với bài toán năng suất, trình độ thiết bị và khả năng đổi mới công nghệ của doanh nghiệp trong vùng.
Từ phía doanh nghiệp sản xuất, kinh nghiệm của Công ty Cổ phần Công nghiệp JK sau gần 20 năm tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu trong lĩnh vực phụ tùng xe máy, ô tô cho thấy tầm quan trọng của việc xác định rõ “đích đến công nghệ” trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp không thể đầu tư dàn trải, mà phải lựa chọn những công đoạn, cụm chi tiết có hàm lượng công nghệ phù hợp với năng lực hấp thụ và định hướng phát triển dài hạn. Chiến lược chuyển từ sản xuất từng linh kiện rời rạc sang sản xuất cụm linh kiện đồng bộ không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế (giảm chi phí, giảm dung sai tổng thể, tăng giá trị sản phẩm) mà còn giúp doanh nghiệp tích lũy tri thức công nghệ hệ thống, từ thiết kế module tới tối ưu hóa quá trình lắp ghép, kiểm soát chất lượng ở cấp cụm. Khi thị trường trong nước vẫn còn dư địa lớn nhưng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao, tư duy “nghĩ đến xuất khẩu ngay từ khâu thiết kế công nghệ” chính là cách tiếp cận giúp doanh nghiệp nội địa không bị mắc kẹt ở phân khúc gia công đơn giản.
Trên nền thực tiễn đó, định hướng hoàn thiện thể chế của Bộ Công Thương đối với công nghiệp hỗ trợ đang dịch chuyển mạnh theo hướng tạo không gian linh hoạt hơn cho đổi mới công nghệ ở cấp doanh nghiệp và địa phương. Việc chuyển trọng tâm quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm, cắt giảm tối đa thủ tục hành chính và tăng cường phân cấp cho địa phương vừa giúp rút ngắn thời gian, chi phí tuân thủ, vừa giảm thiểu sự can thiệp hành chính trực tiếp vào các quyết định đầu tư, mua sắm thiết bị, tổ chức sản xuất của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp được “thở” trong một môi trường thể chế nhẹ hơn về thủ tục, họ có nhiều dư địa hơn để tập trung nguồn lực vào những quyết định then chốt liên quan đến công nghệ: chọn dây chuyền, chọn đối tác chuyển giao công nghệ, xây dựng đội ngũ kỹ sư, cải tiến quy trình.
Đề xuất thành lập Quỹ hỗ trợ phát triển công nghiệp với quy mô tương đương 1% GDP nếu được hiện thực hóa sẽ là một công cụ tài chính mang tính đột phá cho việc đầu tư công nghệ trong công nghiệp hỗ trợ. Với quy mô đó, Nhà nước có thể thiết kế các gói hỗ trợ tập trung vào những “nút thắt” công nghệ quan trọng như đầu tư thiết bị lõi, phòng thử nghiệm, dự án R&D dùng chung, trung tâm kỹ thuật và đổi mới sáng tạo vùng. Nguồn lực của Quỹ, nếu được sử dụng theo cơ chế thị trường với các tiêu chí rõ ràng về hiệu quả công nghệ và hiệu quả lan tỏa chuỗi cung ứng, có thể trở thành chất xúc tác để kéo thêm vốn tư nhân vào các dự án nâng cấp công nghệ, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp nội địa mạnh dạn hơn trong việc đầu tư vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao.
Một trụ cột thể chế quan trọng khác là dự thảo Luật Công nghiệp trọng điểm, trong đó công nghiệp hỗ trợ được xác định là một trong năm ngành công nghiệp chiến lược, bên cạnh các lĩnh vực như vật liệu mới và hóa chất. Cách tiếp cận này có ý nghĩa lớn về mặt định vị: công nghiệp hỗ trợ không còn bị nhìn nhận chỉ như một “lớp phụ trợ” đằng sau các ngành lắp ráp, mà trở thành một nền tảng công nghệ cho toàn bộ cấu trúc sản xuất quốc gia. Khi công nghiệp hỗ trợ được “nâng hạng” trong trật tự ưu tiên chính sách, các công cụ hỗ trợ về công nghệ như ưu đãi thuế cho dự án R&D, hỗ trợ xây dựng trung tâm kỹ thuật vùng, chương trình chuyển giao công nghệ với đối tác FDI, các mô hình liên kết viện–trường–doanh nghiệp sẽ có cơ sở pháp lý mạnh hơn để triển khai.
Nhìn tổng thể, phát triển công nghiệp hỗ trợ trong giai đoạn hiện nay không thể tách rời chiến lược nâng cấp công nghệ của doanh nghiệp và của cả hệ sinh thái chính sách. Sự tăng trưởng về số lượng doanh nghiệp chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với sự gia tăng về năng lực công nghệ lõi, năng lực thiết kế, chế tạo, kiểm soát chất lượng và năng lực tích hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các chính sách chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ hỗ trợ dàn trải sang tập trung vào công nghệ, từ nhận thức “phụ trợ” sang định vị “nền tảng” cho thấy Việt Nam đang bước những bước đầu tiên theo hướng đó. Vấn đề còn lại là khả năng triển khai nhất quán ở cấp địa phương, sự chủ động của doanh nghiệp trong việc lựa chọn chiến lược công nghệ, và vai trò kết nối, dẫn dắt của các hiệp hội, tổ chức trung gian trong việc đưa tri thức công nghệ từ thế giới vào dây chuyền, nhà xưởng cụ thể của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.
- Mở rộng chuỗi cung ứng và đón đầu công nghệ thang máy thế hệ mới tại Vietnam Elevator...
- Khai mạc Hội thi tay nghề hàn Quốc tế - WT.SG25
- Khai mạc VINAMAC EXPO 2025: Quy mô 1.050 gian hàng, hội tụ công nghệ – thiết bị – sản...
- GEIMS Việt Nam 2025: Điểm hẹn công nghệ hàng đầu châu Á tại Hà Nội
- Áp dụng công nghệ mới trong doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam: Xu hướng tất yếu...
- Thông cáo Báo chí Triển lãm Quốc tế Trang trí nhà & Cảnh quan Việt Nam 2025
- VIETNAM HARDWARE & HAND TOOLS EXPO: Không gian kết nối và trải nghiệm sáng tạo
- KHU TRƯNG BÀY CHUYÊN ĐỀ: “AN TOÀN TRÊN TỪNG CÔNG TRÌNH” – TRANG BỊ BẢO HỘ CHO KỸ SƯ THANG...
- Ngành công nghiệp hỗ trợ cơ khí Việt Nam: Nâng cấp để bước vào kỷ nguyên mới
- Máy hàn Digital là gì? Có thật sự “khó dùng” như lời đồn?



-2.png)

Bình luận (0)