Sự bứt phá của ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong những năm gần đây không chỉ đến từ sự mở rộng quy mô sản xuất hay số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, mà quan trọng hơn là sự chuyển dịch về chiều sâu công nghệ. Trong bối cảnh hơn 7.000 doanh nghiệp CNHT đang hoạt động trên cả nước nhưng tỷ lệ nội địa hóa tại các ngành chủ lực còn khiêm tốn, chỉ khoảng 30–40% ở cơ khí – ô tô và 5–10% ở điện tử, việc đầu tư vào công nghệ mới ngày càng trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp nhận thức rõ rằng nếu không nâng cao hàm lượng công nghệ trong từng sản phẩm từ thiết kế, gia công, đo kiểm đến quản trị chất lượng, họ sẽ khó có thể đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam.
Những đánh giá tại các tọa đàm và diễn đàn gần đây, do Bộ Công Thương và các hiệp hội ngành hàng tổ chức, cho thấy ngành CNHT đã có những khởi sắc đáng ghi nhận với khoảng 300 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng của Samsung, Honda, Toyota. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng phần lớn sản phẩm vẫn ở mức đơn giản, hàm lượng công nghệ thấp, chủ yếu là gia công và lắp ráp, khiến giá trị gia tăng chưa cao. Theo ông Chu Việt Cường, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp – thách thức chính là “điểm nghẽn công nghệ” khi doanh nghiệp thiếu vốn đầu tư vào thiết bị hiện đại, năng lực nghiên cứu – phát triển còn hạn chế, và hệ thống quản trị chất lượng chưa đạt chuẩn quốc tế. Sự thiếu hụt này khiến doanh nghiệp khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng tầng cao nơi yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn, đặc biệt đối với linh kiện có độ chính xác lớn, vật liệu đặc thù hoặc tiêu chuẩn an toàn cao.
Trong bối cảnh đó, xu hướng đầu tư đổi mới công nghệ được thúc đẩy mạnh mẽ. Tại các chuỗi triển lãm công nghiệp toàn quốc diễn ra gần đây, nhiều doanh nghiệp cơ khí – CNHT Việt Nam đã giới thiệu loạt giải pháp tự động hóa mới, đặc biệt là robot công nghiệp, hệ thống điều khiển thông minh, công nghệ cắt laser công suất cao và dây chuyền CNC thế hệ mới. Những doanh nghiệp như Intech Việt Nam trình diễn các bộ giải pháp tự động hóa tổng thể, từ robot gắp – đặt, robot hàn, đến các trạm gia công chính xác tích hợp phần mềm điều khiển. Việc các doanh nghiệp nội địa chủ động phát triển những ứng dụng này không chỉ chứng minh năng lực hấp thụ công nghệ mà còn mở ra khả năng tham gia cung ứng thiết bị và dịch vụ kỹ thuật cho các nhà máy trong nước.

THACO AUTO đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển sản xuất thông minh
Cùng lúc, xu hướng sản xuất thông minh và số hóa nhà máy đang được đẩy mạnh hơn bao giờ hết. Tại các sự kiện như Tuần lễ Công nghiệp hội tụ, nhiều doanh nghiệp CNHT thể hiện nhu cầu cấp thiết về hệ thống MES, ERP, quản lý vòng đời sản phẩm (PLM), truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa dữ liệu sản xuất. Những yêu cầu này xuất phát trực tiếp từ đòi hỏi của các tập đoàn FDI trong quá trình đánh giá nhà cung ứng: doanh nghiệp phải có khả năng kiểm soát chất lượng theo thời gian thực, quản trị rủi ro sản xuất, phân tích dữ liệu để tối ưu quy trình, và minh bạch toàn bộ chuỗi giá trị.
Một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp CNHT Việt Nam là Công ty CP Cơ khí Hồng Ký – đơn vị nội địa hiếm hoi tự chủ gần như toàn bộ chu trình sản xuất thiết bị cơ khí và điện tử công nghiệp. Trong những năm gần đây, Hồng Ký đã triển khai đồng thời hai nền tảng cốt lõi của nhà máy thông minh: hệ thống SAP cho quản trị doanh nghiệp và đặc biệt là hệ thống điều hành sản xuất MES, đưa toàn bộ hoạt động sản xuất chuyển từ quản lý thủ công sang mô hình giám sát số hóa thời gian thực. Theo tài liệu nhà máy, MES cho phép kết nối xuyên suốt từ kế hoạch sản xuất, điều phối công đoạn, kiểm soát chất lượng cho đến truy xuất nguồn gốc linh kiện bằng QR code; dữ liệu sản xuất được cập nhật liên tục tại từng trạm làm việc, giúp kỹ sư phát hiện, xử lý điểm nghẽn ngay lập tức. Nhờ đó, mức độ tự động hóa và độ chính xác trong từng khâu được nâng lên rõ rệt, đặc biệt tại các dây chuyền SMT và khu vực lắp ráp nơi robot và hệ thống kiểm tra điện tử được tích hợp sâu vào quy trình. Việc áp dụng MES không chỉ giảm đáng kể lỗi kỹ thuật mà còn củng cố tính minh bạch – yếu tố ngày càng quan trọng khi doanh nghiệp Việt Nam muốn đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. Thành công của Hồng Ký cho thấy với quyết tâm đầu tư vào công nghệ, doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có thể thu hẹp khoảng cách với các đối thủ ngoại, từng bước hình thành chuẩn mực mới về năng suất, chất lượng và quản trị dữ liệu trong ngành cơ khí – công nghiệp hỗ trợ.

Một động lực quan trọng thúc đẩy quá trình áp dụng công nghệ mới là sự hình thành các trung tâm hỗ trợ công nghiệp theo mô hình hiện đại. Việc ra mắt Trung tâm ACE – một mô hình thử nghiệm và tích hợp robot, AI và tự động hóa cho doanh nghiệp sản xuất cho thấy nỗ lực của các tổ chức trung gian trong việc giảm chi phí và rủi ro khi doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới. Thay vì phải đầu tư ngay một dây chuyền đắt đỏ, doanh nghiệp có thể mô phỏng, thử nghiệm và đánh giá hiệu quả trong môi trường trung lập, từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Mô hình này đã được nhiều quốc gia công nghiệp triển khai thành công và việc xuất hiện tại Việt Nam đánh dấu bước tiến quan trọng trong hệ sinh thái hỗ trợ công nghiệp.

Ở góc độ doanh nghiệp, việc áp dụng công nghệ mới không chỉ giới hạn ở khía cạnh thiết bị mà còn thể hiện ở năng lực tổ chức sản xuất. Một số doanh nghiệp CNHT tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng hay trong các tổ hợp công nghiệp như HANSSIP đang đầu tư mạnh vào hệ thống đo kiểm 3D, phần mềm mô phỏng, tiêu chuẩn hóa quy trình theo ISO/IEC và IATF, đồng thời xây dựng đội ngũ kỹ thuật có khả năng làm chủ toàn bộ chu trình từ thiết kế, gia công đến kiểm soát chất lượng. Điều này cho phép họ vượt qua vai trò gia công đơn thuần và đảm nhiệm những công đoạn phức tạp hơn trong chuỗi sản xuất, từ chế tạo jig – đồ gá chính xác, linh kiện cơ khí phức tạp, đến các module bán thành phẩm phục vụ điện tử và ô tô.
Song song đó, xu hướng tuân thủ các chuẩn quốc tế về quản trị chuỗi cung ứng và ESG cũng đang tác động mạnh đến quyết định đầu tư công nghệ. Việc minh bạch quy trình, đảm bảo truy xuất nguồn gốc và giảm thiểu phát thải đòi hỏi doanh nghiệp phải tích hợp thêm các công nghệ giám sát môi trường, tối ưu năng lượng, và sử dụng vật liệu thân thiện hơn. Đây là yêu cầu mới từ các khách hàng Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu - những thị trường mà doanh nghiệp Việt đang nỗ lực thâm nhập.
Nhìn tổng thể, áp dụng công nghệ mới trong các doanh nghiệp CNHT Việt Nam đang diễn ra theo hai chiều: nâng cấp thiết bị sản xuất và chuẩn hóa – số hóa quản trị. Hai chiều này bổ trợ lẫn nhau, tạo thành nền tảng để doanh nghiệp vượt qua “điểm nghẽn công nghệ”, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để xu hướng này trở thành động lực mang tính hệ thống, các chuyên gia cho rằng chính sách hỗ trợ cần được thiết kế đồng bộ hơn, tập trung vào ưu đãi tín dụng, thuế, đất đai cho đổi mới công nghệ; hỗ trợ nghiên cứu, phát triển; hình thành mạng lưới trung tâm kỹ thuật, đổi mới sáng tạo; và xây dựng cụm liên kết ngành gắn với vùng sản xuất. Khi đó, quá trình hiện đại hóa công nghệ của doanh nghiệp CNHT không chỉ là nỗ lực riêng lẻ mà trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia, đảm bảo năng lực tự chủ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Công nghệ hàn laser xung trong ngành năng lượng và công nghiệp nặng
- Đào tạo hàn MIG/MAG miễn phí – Vững tay nghề, mở rộng cơ hội việc làm
- Cơ khí năm 2026: Thúc đẩy đổi mới, phát triển bền vững và sự tiến hóa công nghiệp của...
- Khánh thành Trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp phía Bắc
- Cơ khí Hòn Gai – Vinacomin nâng cao năng lực sản xuất với ống nhựa UHMWPE
- Mở rộng chuỗi cung ứng và đón đầu công nghệ thang máy thế hệ mới tại Vietnam Elevator...
- Khai mạc Hội thi tay nghề hàn Quốc tế - WT.SG25
- Khai mạc VINAMAC EXPO 2025: Quy mô 1.050 gian hàng, hội tụ công nghệ – thiết bị – sản...
- GEIMS Việt Nam 2025: Điểm hẹn công nghệ hàng đầu châu Á tại Hà Nội
- Thông cáo Báo chí Triển lãm Quốc tế Trang trí nhà & Cảnh quan Việt Nam 2025



.jpg)
